COGY
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-28373, ngày nộp 13/09/2016. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | COGY Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-28373 |
| Ngày nộp đơn | 13/09/2016 |
| Ngày công bố đơn | 25/04/2019 |
| Số văn bằng | 4-0316069-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 19/03/2019 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | TESS CO., LTD 2 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 10 · Thiết bị y tế Nhóm 12 · Xe cộ, phụ tùng Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 39 · Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành Nhóm 44 · Y tế, làm đẹp, nông nghiệp |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-28373).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
COGY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2021-29799 · nhóm 29
KOGI Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2023-47605 · nhóm 7, 9, 37, 42, 45
COOGHI Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2022-35910 · nhóm 12
KOGi Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2022-33800 · nhóm 3
COOGHI Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2022-04627 · nhóm 28
COOGI Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2014-09612 · nhóm 3, 18, 25
COGI Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2005-04675 · nhóm 16
COOGI Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2003-01788 · nhóm 3, 9, 14, 18, 24, 25
KOGI Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2002-00524 · nhóm 30
Cogi Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-42645 · nhóm 41
Nhãn khác của TESS CO., LTD — 2 đơn
Đang hiện 1 đơn mới nhất trong 2 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
![Mẫu nhãn Profhand Xe lăn đạp chân [T O i O]](/uploads/nhanhieu/27/VN4201536527-t.webp)