HAIR LOSS
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-11456, ngày nộp 26/04/2016. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | HAIR LOSS Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-11456 |
| Ngày nộp đơn | 26/04/2016 |
| Ngày công bố đơn | 25/11/2016 |
| Số văn bằng | 4-0304908-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 21/08/2018 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH Trung tâm thương mại LOTTE Việt Nam 24 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa Nhóm 39 · Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-11456).
Nhãn tương tự — 3 nhãn giống nhất
Air Boss Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2011-09848 · nhóm 7
VIT HAIR WOMEN GALIEN FRANCE Reduce Hair Loss Promote Hair Growth Nature's way to the beauty Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2014-28195 · nhóm 3, 5
VIT HAIR MEN GALIEN FRANCE Reduce Hair Loss Promote Hair Growth Nature's way to the beauty Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2014-28192 · nhóm 3, 5
Nhãn khác của Công ty TNHH Trung tâm thương mại LOTTE Việt Nam — 24 đơn
L SPEED Bị từ chối
đơn VN-4-2017-35258 · nộp 27/10/2017 · nhóm 35
L SPEED Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-35259 · nộp 27/10/2017 · nhóm 35
HOME café Bị từ chối
đơn VN-4-2016-11449 · nộp 26/04/2016 · nhóm 7, 11, 21, 30, 39, 43
GREENer Garden Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-11450 · nộp 26/04/2016 · nhóm 8, 31, 39
WINE Gallery Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-11451 · nộp 26/04/2016 · nhóm 33, 39
CandyWorld Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-11452 · nộp 26/04/2016 · nhóm 30, 39
TOYLANDS Bị từ chối
đơn VN-4-2016-11453 · nộp 26/04/2016 · nhóm 28, 41
Motor Park Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-11454 · nộp 26/04/2016 · nhóm 12, 39
International zone Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-11455 · nộp 26/04/2016 · nhóm 29, 30, 31, 32, 39
ANIMAL FRIENDS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-11457 · nộp 26/04/2016 · nhóm 31, 39
Delicia LOTTE MART Bị từ chối
đơn VN-4-2016-11458 · nộp 26/04/2016 · nhóm 29, 30, 31, 32, 39, 43
CHOICE L Bị từ chối
đơn VN-4-2016-07524 · nộp 24/03/2016 · nhóm 29, 30, 31, 32, 39, 43
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 24 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.