[Shang Hui]
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-11095, ngày nộp 22/04/2016. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | [Shang Hui] Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-11095 |
| Ngày nộp đơn | 22/04/2016 |
| Ngày công bố đơn | 25/04/2018 |
| Số văn bằng | 4-0296039-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 28/02/2018 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | SHANG HUI BURNING GRASS JELLY SHOP |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-11095).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
SHĀN SHŬI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-35410 · nhóm 35
SHĀN SHŬI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-35409 · nhóm 35
SHAN SHUI Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2008-07299 · nhóm 30
SHANG HAI Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2007-07944 · nhóm 31
[Da shang hui: Đại thương hội] Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2006-09640 · nhóm 36, 37, 39
[Da shang hui; Đại thương hội] Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2006-09638 · nhóm 36, 37, 39
[Da shang hui: Đại thương hội] Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2006-09639 · nhóm 36, 37, 39
SHANG HUI [shàng huì: thương hội] Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2025-33678 · nhóm 21
Shang Hui [shang hui: thương huy] Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2025-21840 · nhóm 34
O-park [Da shang hui: Đại thương hội] Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2006-09642 · nhóm 36, 37, 39
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.