BUCK
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2015-25738, ngày nộp 18/09/2015. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | BUCK Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2015-25738 |
| Ngày nộp đơn | 18/09/2015 |
| Ngày công bố đơn | 25/03/2016 |
| Số văn bằng | 4-0282434-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 02/06/2017 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Starbucks Corporation, Starbucks Corporation (d/b/a Starbucks Coffee Company)(US) 37 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 29 · Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị Nhóm 32 · Bia, nước giải khát Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 43 · Nhà hàng, ăn uống, lưu trú |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2015-25738).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
BUCK Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2007-20929 · nhóm 30, 32, 35, 43
BWC Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2018-33780 · nhóm 9
BWC Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2015-23759 · nhóm 2, 4
BUC Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2007-20928 · nhóm 30, 32, 35, 43
Butr. Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-25507 · nhóm 29, 30, 43
BUK Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2017-15640 · nhóm 9, 37, 38
BOCK Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-04360 · nhóm 20
BECK. Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-24165 · nhóm 28, 35, 41
B.Duck Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-39114 · nhóm 25
BUCKS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-39284 · nhóm 43
Nhãn khác của Starbucks Corporation, Starbucks Corporation (d/b/a Starbucks Coffee Company)(US) — 37 đơn
1912 PIKE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-23541 · nộp 28/08/2015 · nhóm 41
FRAPPUCCINO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-21725 · nộp 13/08/2015 · nhóm 21, 35
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-21235 · nộp 10/08/2015 · nhóm 5, 33
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-28154 · nộp 17/11/2014 · nhóm 37, 44
STARBUCKS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-28155 · nộp 17/11/2014 · nhóm 37, 44
STARBUCKS COFFEE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-28156 · nộp 17/11/2014 · nhóm 37, 44
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-22130 · nộp 18/09/2014 · nhóm 7, 9, 11, 14, 18, 21, 25, 28, 36, 38, 41
STARBUCKS ORIGAMI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-16051 · nộp 14/07/2014 · nhóm 16
HACIENDA ALSACIA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-09143 · nộp 25/04/2014 · nhóm 30
STARBUCKS RESERVE HACIENDA ALSACIA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-09144 · nộp 25/04/2014 · nhóm 30
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-09145 · nộp 25/04/2014 · nhóm 30
STARBUCKS VIA NEVER BE WITHOUT GREAT COFFEE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-04535 · nộp 10/03/2014 · nhóm 30
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 37 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.