TECHNIACE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2015-08042, ngày nộp 08/04/2015. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | TECHNIACE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2015-08042 |
| Ngày nộp đơn | 08/04/2015 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2015 |
| Số văn bằng | 4-0265539-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 12/07/2016 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Nippon A&L Inc. 3 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 1 · Hoá chất, phân bón Nhóm 17 · Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2015-08042).
Nhãn tương tự — 9 nhãn giống nhất
TECHNIQUE Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-1994-20889 · nhóm 16
TECHNIQUE Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2007-16420 · nhóm 9
TECHNIC Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-17685 · nhóm 2
Technics Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2016-33715 · nhóm 25
TECHLACE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2016-28501 · nhóm 25
Technics Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2000-50542 · nhóm 9
TECHNICS Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1985-00119 · nhóm 9
TECHNIC Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2005-03381 · nhóm 12
TECHNICS Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1996-31352 · nhóm 38, 42
Nhãn khác của Nippon A&L Inc. — 3 đơn
UNIBRITE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-37152 · nộp 25/10/2018 · nhóm 1, 17
KRALASTIC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-08041 · nộp 08/04/2015 · nhóm 1, 17
Đang hiện 2 đơn mới nhất trong 3 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.