PANEL PLUS
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2014-18253, ngày nộp 07/08/2014. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | PANEL PLUS Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2014-18253 |
| Ngày nộp đơn | 07/08/2014 |
| Ngày công bố đơn | 25/11/2014 |
| Số văn bằng | 4-0259543-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 14/03/2016 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Panel Plus Co., Ltd. |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 19 · Vật liệu xây dựng không bằng kim loại |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2014-18253).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Panaplus Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-49594 · nhóm 9
Panaplus Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-15831 · nhóm 12
Haneeplus Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-42299 · nhóm 5
Pukel Plus Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-36287 · nhóm 3
CAMEL PLUS Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-31157 · nhóm 29, 30
CAMEL PLUS Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-42123 · nhóm 39
CAMEL PLUS Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-42124 · nhóm 35
CAMEL PLUS Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-42125 · nhóm 43
VANELLUS Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1991-03877 · nhóm 4
CAMEL PLUS Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-47382 · nhóm 16, 30, 32
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.