VG PLUS
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2014-17565, ngày nộp 30/07/2014. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | VG PLUS Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2014-17565 |
| Ngày nộp đơn | 30/07/2014 |
| Ngày công bố đơn | 27/10/2014 |
| Số văn bằng | 4-0265178-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 06/07/2016 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | LIFE PHARMACEUTICAL COMPANY 14 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2014-17565).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
v vplus Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-13526 · nhóm 35
VIPLUS+ Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-27841 · nhóm 3, 5, 35
Vplus Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-15914 · nhóm 37
BGPLUS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-37944 · nhóm 5
V-PLUS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-31831 · nhóm 9, 28
VNPLUS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-40428 · nhóm 29, 30
V-PLUS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-24520 · nhóm 9
G PLUS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2012-27453 · nhóm 5
v-plus Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2009-18189 · nhóm 9
viplus Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2009-17677 · nhóm 11
Nhãn khác của LIFE PHARMACEUTICAL COMPANY — 14 đơn
VG Bị từ chối
đơn VN-4-2014-17564 · nộp 30/07/2014 · nhóm 5
NABUSAFE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-13845 · nộp 19/06/2014 · nhóm 5
GS Bị từ chối
đơn VN-4-2014-13846 · nộp 19/06/2014 · nhóm 5
GS PLUS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-13847 · nộp 19/06/2014 · nhóm 5
LORING Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-12063 · nộp 02/06/2014 · nhóm 5
MRIMUS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-07418 · nộp 08/04/2014 · nhóm 5
XANTORANT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-07419 · nộp 08/04/2014 · nhóm 5
ALERCURE Bị từ chối
đơn VN-4-2014-07420 · nộp 08/04/2014 · nhóm 5
ADD-ZINC Bị từ chối
đơn VN-4-2014-07421 · nộp 08/04/2014 · nhóm 5
FACECLEAR Hết hạn
đơn VN-4-2013-25408 · nộp 30/10/2013 · nhóm 5
WIKISURE Hết hạn
đơn VN-4-2013-25409 · nộp 30/10/2013 · nhóm 5
ESODAWN Hết hạn
đơn VN-4-2013-25410 · nộp 30/10/2013 · nhóm 5
NABUSAFE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-13845 · nộp 19/06/2014 · nhóm 5
GS Bị từ chối
đơn VN-4-2014-13846 · nộp 19/06/2014 · nhóm 5
GS PLUS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-13847 · nộp 19/06/2014 · nhóm 5
LORING Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-12063 · nộp 02/06/2014 · nhóm 5
MRIMUS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-07418 · nộp 08/04/2014 · nhóm 5
XANTORANT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-07419 · nộp 08/04/2014 · nhóm 5
ALERCURE Bị từ chối
đơn VN-4-2014-07420 · nộp 08/04/2014 · nhóm 5
ADD-ZINC Bị từ chối
đơn VN-4-2014-07421 · nộp 08/04/2014 · nhóm 5
FACECLEAR Hết hạn
đơn VN-4-2013-25408 · nộp 30/10/2013 · nhóm 5
WIKISURE Hết hạn
đơn VN-4-2013-25409 · nộp 30/10/2013 · nhóm 5
ESODAWN Hết hạn
đơn VN-4-2013-25410 · nộp 30/10/2013 · nhóm 5
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 14 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.