INTERNATIONAL DELIGHT
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2013-26435, ngày nộp 08/11/2013. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | INTERNATIONAL DELIGHT Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2013-26435 |
| Ngày nộp đơn | 08/11/2013 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2019 |
| Số văn bằng | 4-0319275-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 02/05/2019 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | WhiteWave Services, Inc. 13 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 29 · Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến Nhóm 32 · Bia, nước giải khát |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2013-26435).
Nhãn tương tự — 4 nhãn giống nhất
INTERNATIONAL delight Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2024-52878 · nhóm 29, 30, 32
INTERNATIONAL Delight Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2020-14380 · nhóm 5, 29, 30, 32
INTERNATIONAL DELIGHT Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2015-23908 · nhóm 5, 30
INTERNATIONAL DELIGHT Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-1992-08497 · nhóm 29
Nhãn khác của WhiteWave Services, Inc. — 13 đơn
INTERNATIONAL delight Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2024-52878 · nộp 01/11/2024 · nhóm 29, 30, 32
VEGA ONE Bị từ chối
đơn VN-4-2020-20718 · nộp 05/06/2020 · nhóm 5, 30, 32
vega Bị từ chối
đơn VN-4-2020-20733 · nộp 05/06/2020 · nhóm 5, 30, 32
STOK Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-19466 · nộp 29/05/2020 · nhóm 30
STOK COLD BREW COFFEE Bị từ chối
đơn VN-4-2020-19467 · nộp 29/05/2020 · nhóm 29, 32
Silk Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-14379 · nộp 29/04/2020 · nhóm 5, 29, 30, 32
INTERNATIONAL Delight Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-14380 · nộp 29/04/2020 · nhóm 5, 29, 30, 32
WHITEWAVE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-30386 · nộp 23/12/2013 · nhóm 5, 29, 30, 32
HORIZON Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-29115 · nộp 09/12/2013 · nhóm 29, 30, 32
INTERNATIONAL DELIGHT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-23908 · nộp 08/11/2013 · nhóm 5, 30
SILK Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-18085 · nộp 12/08/2013 · nhóm 5, 29, 30, 32
SILK Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-06535 · nộp 26/04/2006 · nhóm 29, 32
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 13 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.