GALBIFLEX TL
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2013-21183, ngày nộp 13/09/2013. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | GALBIFLEX TL Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2013-21183 |
| Ngày nộp đơn | 13/09/2013 |
| Ngày công bố đơn | 27/01/2014 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Nguyễn Đình Long 14 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2013-21183).
Nhãn khác của Nguyễn Đình Long — 14 đơn
BON EBONFOOD Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-46522 · nộp 27/08/2026 · nhóm 35, 43
Fompho Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2025-22840 · nộp 22/05/2025 · nhóm 3
SIGMAUNV ∑ Bị từ chối
đơn VN-4-2024-11986 · nộp 25/03/2024 · nhóm 25
a lamee MILK TEA & COFFEE EST 2022 Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2023-17018 · nộp 27/04/2023 · nhóm 43
đ Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-09503 · nộp 20/03/2023 · nhóm 43
Osalté - M Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-13459 · nộp 27/04/2020 · nhóm 5
POLMURC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-05181 · nộp 21/02/2020 · nhóm 5
REXAL Forte Bị từ chối
đơn VN-4-2020-05182 · nộp 21/02/2020 · nhóm 5
OSATE - M Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-05183 · nộp 21/02/2020 · nhóm 5
CHELABIOL Bị từ chối
đơn VN-4-2020-05184 · nộp 21/02/2020 · nhóm 5
OSTEOBIOL Forte Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-05185 · nộp 21/02/2020 · nhóm 5
CHEVRON Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-24183 · nộp 01/07/2019 · nhóm 11
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 14 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.