AVASNEW
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2013-04726, ngày nộp 15/03/2013. Hết hạn
| Nhãn hiệu | AVASNEW Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2013-04726 |
| Ngày nộp đơn | 15/03/2013 |
| Ngày công bố đơn | 27/05/2013 |
| Số văn bằng | 4-0224165-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 12/05/2014 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Tấn Hưng 25 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2013-04726).
Nhãn tương tự — 7 nhãn giống nhất
AVASNEW Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2024-06069 · nhóm 5
VASONEW Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-50186 · nhóm 35
A W ANEW Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-20241 · nhóm 28
PASNEW Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-17145 · nhóm 35
VASONEW Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2014-03560 · nhóm 35
AVANOW Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-16253 · nhóm 35
PASNEW Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-38805 · nhóm 14
Nhãn khác của Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Tấn Hưng — 25 đơn
AVASZIN Hết hạn
đơn VN-4-2013-04727 · nộp 15/03/2013 · nhóm 5
GRAMICHET Hết hạn
đơn VN-4-2013-04728 · nộp 15/03/2013 · nhóm 5
GRAMRIGEN Hết hạn
đơn VN-4-2013-04729 · nộp 15/03/2013 · nhóm 5
OBAGOLD Hết hạn
đơn VN-4-2013-04730 · nộp 15/03/2013 · nhóm 5
SUPER SOIL Bị từ chối
đơn VN-4-2011-19542 · nộp 20/09/2011 · nhóm 5
BANKING Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2009-25207 · nộp 20/11/2009 · nhóm 5
Kun Super Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2009-24772 · nộp 16/11/2009 · nhóm 5
Supertank Bị từ chối
đơn VN-4-2009-24773 · nộp 16/11/2009 · nhóm 5
Bi-a Bị từ chối
đơn VN-4-2009-24774 · nộp 16/11/2009 · nhóm 5
NINE STARS COFFEE Bị từ chối
đơn VN-4-2006-04380 · nộp 27/03/2006 · nhóm 30
NINE STARS COFFEE Bị từ chối
đơn VN-4-2003-11059 · nộp 28/11/2003 · nhóm 30
EMPEROR SHENG NONG PEPPERKING Hết hạn
đơn VN-4-2003-10074 · nộp 04/11/2003 · nhóm 30
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 25 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.