BERENT
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2012-27862, ngày nộp 10/12/2012. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | BERENT Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2012-27862 |
| Ngày nộp đơn | 10/12/2012 |
| Ngày công bố đơn | 25/04/2014 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Shaoyang Berent Trading Co., Ltd. |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 8 · Dụng cụ cầm tay, dao kéo |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2012-27862).
Nhãn tương tự — 8 nhãn giống nhất
BERENT Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2017-27294 · nhóm 8
BARENT Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-41889 · nhóm 5
KERENT Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-39005 · nhóm 35
Bedena Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2019-14219 · nhóm 5
BECKENT Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-55819 · nhóm 32
B R BERENT TOOLS Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2011-23231 · nhóm 8
BERENT TOOLS [BAI RUI GONG JU: công cụ berent] B R Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2011-01721 · nhóm 35
beRental Đã cấp văn bằng
Chứa chuỗi đang tra · đơn VN-4-2019-23289 · nhóm 39
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.