KERING
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2012-25656, ngày nộp 14/11/2012. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | KERING Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2012-25656 |
| Ngày nộp đơn | 14/11/2012 |
| Ngày công bố đơn | 26/01/2015 |
| Số văn bằng | 4-0236837-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 08/12/2014 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | KERING, KERING(FR) |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa Nhóm 14 · Vàng bạc, trang sức, đồng hồ Nhóm 18 · Đồ da, túi xách, vali, ô dù Nhóm 25 · Quần áo, giày dép, mũ Nhóm 28 · Đồ chơi, dụng cụ thể thao Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 36 · Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Nhóm 38 · Viễn thông Nhóm 41 · Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2012-25656).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
CHEERING Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2018-35797 · nhóm 7
CHEERING Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2012-23818 · nhóm 7
Cherin Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-20213 · nhóm 3
CHERYN Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-16890 · nhóm 3
Cherryn Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2022-36745 · nhóm 3, 35
KEKING Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-27196 · nhóm 7
KERLING Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-20666 · nhóm 5
KEARING Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-31598 · nhóm 16
KERLING Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2003-05389 · nhóm 5
keren Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2023-58475 · nhóm 12
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.