CUBE MILK
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2012-20414, ngày nộp 13/09/2012. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | CUBE MILK Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2012-20414 |
| Ngày nộp đơn | 13/09/2012 |
| Ngày công bố đơn | 26/11/2012 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Meiji Co., Ltd. 11 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Nhóm 29 · Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2012-20414).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
CURMILK Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-43466 · nhóm 5
RUBYMILK Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-45994 · nhóm 5, 29, 30, 32
RUBY MILK Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2026-25046 · nhóm 5, 35
SureMilk Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-55444 · nhóm 5, 29, 35
suremilk Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-55445 · nhóm 5, 29, 35
CURMILK Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-02240 · nhóm 3
CURMILK Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2009-09497 · nhóm 5
PUREMILK Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-08455 · nhóm 29
Suremilk Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-22573 · nhóm 5, 29, 30, 32, 35
JUBI MILK Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2017-04457 · nhóm 29
Nhãn khác của Meiji Co., Ltd. — 11 đơn
Trinity Core Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-15740 · nộp 10/04/2026 · nhóm 5
Chocorooms [kinoko no yama: núi của nấm] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-41937 · nộp 12/10/2020 · nhóm 30
OCEAN LAND Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-27469 · nộp 14/07/2020 · nhóm 30
MEILIFE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-33773 · nộp 01/10/2018 · nhóm 29
Meltykiss Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-25292 · nộp 30/07/2018 · nhóm 30
M Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-11553 · nộp 26/04/2016 · nhóm 5
B M A Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-11554 · nộp 26/04/2016 · nhóm 5
Amino Collagen [Amino Collagen: chất tạo keo] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-12183 · nộp 11/06/2013 · nhóm 5, 29, 32
Profec Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-23343 · nộp 18/10/2012 · nhóm 5, 29
YAN YAN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1996-27729 · nộp 14/03/1996 · nhóm 30
Đang hiện 10 đơn mới nhất trong 11 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.