SPCO
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2012-18897, ngày nộp 27/08/2012. Hết hạn
| Nhãn hiệu | SPCO Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2012-18897 |
| Ngày nộp đơn | 27/08/2012 |
| Ngày công bố đơn | 26/05/2014 |
| Số văn bằng | 4-0222486-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 07/04/2014 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Đỗ Thị Thu Thuỷ 13 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 7 · Máy móc, động cơ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2012-18897).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
SPCO Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2012-10864 · nhóm 7, 35
SPCO Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-1995-24436 · nhóm 32
SP.CO Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-1995-23775 · nhóm 39, 42
XPCO Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2010-11859 · nhóm 35
SPCM Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-07150 · nhóm 12
SPAO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-10322 · nhóm 14
SPAO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-19451 · nhóm 5, 9, 10, 35
SPDO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-29816 · nhóm 9, 25
S.PRO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-16923 · nhóm 3
SPECO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-11020 · nhóm 7
SPCM Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-07150 · nhóm 12
SPAO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-10322 · nhóm 14
SPAO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-19451 · nhóm 5, 9, 10, 35
SPDO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-29816 · nhóm 9, 25
S.PRO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-16923 · nhóm 3
SPECO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-11020 · nhóm 7
Nhãn khác của Đỗ Thị Thu Thuỷ — 13 đơn
MITSUKI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2024-10795 · nộp 19/03/2024 · nhóm 3, 5, 21
YOMAKU Bị từ chối
đơn VN-4-2023-44696 · nộp 05/10/2023 · nhóm 3, 5, 29
YOUMAKU Bị từ chối
đơn VN-4-2023-44703 · nộp 05/10/2023 · nhóm 3, 5, 29
(nhãn hình) Bị từ chối
đơn VN-4-2023-03668 · nộp 13/02/2023 · nhóm 30
QUEEN TAIYAKI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-03669 · nộp 13/02/2023 · nhóm 43
Thuy Lip Natural cosmetic Bị từ chối
đơn VN-4-2018-35993 · nộp 17/10/2018 · nhóm 3
K KOKAIO Bị từ chối
đơn VN-4-2017-29020 · nộp 12/09/2017 · nhóm 35
DOZEN 2 Bị từ chối
đơn VN-4-2017-29021 · nộp 12/09/2017 · nhóm 35
LUNG TANG Hết hạn
đơn VN-4-2012-18898 · nộp 27/08/2012 · nhóm 7, 35
RITZ Hết hạn
đơn VN-4-2012-18899 · nộp 27/08/2012 · nhóm 7
RITZ Hết hạn
đơn VN-4-2012-10863 · nộp 25/05/2012 · nhóm 7, 35
SPCO Hết hạn
đơn VN-4-2012-10864 · nộp 25/05/2012 · nhóm 7, 35
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 13 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.