MEGAfloor
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2012-13879, ngày nộp 27/06/2012. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | MEGAfloor Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2012-13879 |
| Ngày nộp đơn | 27/06/2012 |
| Ngày công bố đơn | 25/09/2012 |
| Số văn bằng | 4-0244702-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 11/05/2015 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần Hiệp Phú 15 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 19 · Vật liệu xây dựng không bằng kim loại |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2012-13879).
Nhãn tương tự — 7 nhãn giống nhất
Megaflor Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2017-10693 · nhóm 1
METAFLOOR Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-46283 · nhóm 19, 35
MEGAFOOD Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-42653 · nhóm 29, 35
Megafood Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2012-04717 · nhóm 35
MEGA DOOR Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2014-11478 · nhóm 37
MMA FLOOR Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-18464 · nhóm 19
NAGAFLOOR Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-22572 · nhóm 2
Nhãn khác của Công ty cổ phần Hiệp Phú — 15 đơn
TAKIRA Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-11080 · nộp 17/03/2026 · nhóm 19, 35
Takira Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-11081 · nộp 17/03/2026 · nhóm 19, 35
Takira Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-11082 · nộp 17/03/2026 · nhóm 19, 35
Takira Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-11083 · nộp 17/03/2026 · nhóm 19, 35
DURAflex Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2025-17192 · nộp 22/04/2025 · nhóm 19
DURAvis Bị từ chối
đơn VN-4-2020-17060 · nộp 18/05/2020 · nhóm 6
DURApanel Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-13654 · nộp 27/04/2020 · nhóm 19
DURAflex 2X Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-06165 · nộp 27/02/2020 · nhóm 19
2X Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-06166 · nộp 27/02/2020 · nhóm 19
DURAwood Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-24407 · nộp 10/10/2014 · nhóm 19
DURAroof Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-24408 · nộp 10/10/2014 · nhóm 19
DURAfloor Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-24409 · nộp 10/10/2014 · nhóm 19
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 15 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.