SM SYMEC PETROL
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2012-12554, ngày nộp 12/06/2012. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | SM SYMEC PETROL Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2012-12554 |
| Ngày nộp đơn | 12/06/2012 |
| Ngày công bố đơn | 26/08/2013 |
| Số văn bằng | 4-0208841-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 16/07/2013 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH Đầu tư Dầu khí Hà Nội 15 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2012-12554).
Nhãn tương tự — 3 nhãn giống nhất
SM SYMEC PETROL Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-18074 · nhóm 6
SM SYMEC PETROL Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2012-12553 · nhóm 4, 6, 39
SM SYMEC PETROL Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2023-37360 · nhóm 6
Nhãn khác của Công ty TNHH Đầu tư Dầu khí Hà Nội — 15 đơn
HP HANOI PERTRO Bị từ chối
đơn VN-4-2025-18070 · nộp 25/04/2025 · nhóm 35
HP HANOI PETRO HANOI PETRO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2025-18072 · nộp 25/04/2025 · nhóm 6
SEAGAS Safety Effectively Availability Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2025-18073 · nộp 25/04/2025 · nhóm 6
SM SYMEC PETROL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2025-18074 · nộp 25/04/2025 · nhóm 6
VM.GAS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2025-18075 · nộp 25/04/2025 · nhóm 6
HP HANOI PETRO HANOI PETRO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-22564 · nộp 21/08/2015 · nhóm 4, 35
SEAGAS Safety Effectively Availability Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-05314 · nộp 22/03/2013 · nhóm 39
SM SYMEC PETROL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-12553 · nộp 12/06/2012 · nhóm 4, 6, 39
HP HANOI PETRO Bị từ chối
đơn VN-4-2011-17317 · nộp 22/08/2011 · nhóm 4, 35
HPGAS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-17318 · nộp 22/08/2011 · nhóm 4, 35
GASHP Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-17319 · nộp 22/08/2011 · nhóm 4, 35
HP HANOI PETRO Bị từ chối
đơn VN-4-2009-13860 · nộp 08/07/2009 · nhóm 35
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 15 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.