HONEY BEE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2012-09480, ngày nộp 10/05/2012. Hết hạn
| Nhãn hiệu | HONEY BEE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2012-09480 |
| Ngày nộp đơn | 10/05/2012 |
| Ngày công bố đơn | 25/07/2012 |
| Số văn bằng | 4-0216193-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 06/12/2013 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | KYOCERA Corporation 22 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2012-09480).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Honey bee Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2023-24298 · nhóm 30
HoneyBee Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2010-06732 · nhóm 25
BEE HONEY Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2017-33082 · nhóm 30
BEE HONEY Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2017-31292 · nhóm 30
HONEBEE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2013-01388 · nhóm 5
RIBE-HONEY BEE Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2014-04471 · nhóm 5
GIÁP TẠO HONEY BEE Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2023-57379 · nhóm 30
HONEYQUE Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-03845 · nhóm 3
honeyme Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-54694 · nhóm 3, 5, 30, 33, 35
HONEY boo Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-33839 · nhóm 35
Nhãn khác của KYOCERA Corporation — 22 đơn
KYOCERA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2024-60784 · nộp 16/12/2024 · nhóm 11
KYOCERA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2024-60785 · nộp 16/12/2024 · nhóm 11
SAMURAI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-30292 · nộp 30/07/2020 · nhóm 17
KYOCERA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-30428 · nộp 09/08/2019 · nhóm 2, 9, 35, 37
KYOCERA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-29355 · nộp 02/08/2019 · nhóm 7
KYOCERA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-29356 · nộp 02/08/2019 · nhóm 9
KYOCERA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-28693 · nộp 30/07/2019 · nhóm 2
KYOCERA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-28694 · nộp 30/07/2019 · nhóm 6
KYOCERA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-28695 · nộp 30/07/2019 · nhóm 35
KYOCERA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-28696 · nộp 30/07/2019 · nhóm 37
KYOCERA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-22021 · nộp 18/06/2019 · nhóm 6
KYOCERA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-40735 · nộp 20/11/2018 · nhóm 7
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 22 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.