TT Tân Thành
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2012-04996, ngày nộp 19/03/2012. Hết hạn
| Nhãn hiệu | TT Tân Thành Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2012-04996 |
| Ngày nộp đơn | 19/03/2012 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2013 |
| Số văn bằng | 4-0206319-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 23/05/2013 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH Tân Thành 10 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 42 · Khoa học, công nghệ, thiết kế, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2012-04996).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
TT TÂN THàNH Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2002-06130 · nhóm 4
TT Tân Thành Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-1996-28816 · nhóm 42
TAN THANH TT Bị từ chối
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2016-33777 · nhóm 6
T TẤN THÀNH Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-41718 · nhóm 12
TT THANH THANH Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2019-18227 · nhóm 25
TT Tân Tân Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2006-02926 · nhóm 29
T TÂN TÂN Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-57274 · nhóm 30
T THÀNH THẮNG Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-07173 · nhóm 1, 2, 35
TT Thanh Thành Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2019-41218 · nhóm 35
TT THANH THANH Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2004-04679 · nhóm 29, 30
Nhãn khác của Công ty TNHH Tân Thành — 10 đơn
Dung Hải Hết hạn
đơn VN-4-2013-04412 · nộp 12/03/2013 · nhóm 29, 35
Bio wood Composite Wood by GRM (Vietnam.) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-22091 · nộp 03/10/2012 · nhóm 6, 19, 35, 37
GRM VIETNAM Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-22092 · nộp 03/10/2012 · nhóm 35, 37, 38, 39
TÂN THANH Co.,LTD TT Bị từ chối
đơn VN-4-2010-22289 · nộp 22/10/2010 · nhóm 36
NATI Hết hạn
đơn VN-4-2008-08116 · nộp 17/04/2008 · nhóm 9
VIET NHAT Bị từ chối
đơn VN-4-2008-08117 · nộp 17/04/2008 · nhóm 9
tt Hết hạn
đơn VN-4-2007-19025 · nộp 24/09/2007 · nhóm 35
ROMANO Hết hạn
đơn VN-4-2003-03949 · nộp 27/05/2003 · nhóm 11, 20
TTACOSX 2000 Hết hạn
đơn VN-4-1999-43622 · nộp 26/10/1999 · nhóm 11
Đang hiện 9 đơn mới nhất trong 10 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.