kubiq
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2012-02298, ngày nộp 16/02/2012. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | kubiq Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2012-02298 |
| Ngày nộp đơn | 16/02/2012 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2012 |
| Số văn bằng | 4-0202401-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 22/03/2013 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | KUBIQ SDN BHD (MY), Signature Manufacturing Sdn Bhd |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 20 · Đồ nội thất, gương, khung tranh Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2012-02298).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
CUBIC Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2012-29573 · nhóm 35, 36, 37, 40, 42
CUBIC Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2004-12554 · nhóm 19
CUBIC Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2004-12555 · nhóm 19
KUBIC Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2015-21238 · nhóm 25
EUBIQ Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-25747 · nhóm 9, 35
UBI-Q Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2006-14895 · nhóm 5
KUBI Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-39956 · nhóm 35
KUBIX Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2005-16824 · nhóm 30
KUMI K Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2021-42969 · nhóm 35
KUBY Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-02062 · nhóm 10, 21, 24, 25, 28, 35
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.