MAYPLY PLUS V
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2012-02289, ngày nộp 16/02/2012. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | MAYPLY PLUS V Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2012-02289 |
| Ngày nộp đơn | 16/02/2012 |
| Ngày công bố đơn | 25/04/2012 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần T E K C O M 15 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 19 · Vật liệu xây dựng không bằng kim loại |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2012-02289).
Nhãn khác của Công ty cổ phần T E K C O M — 15 đơn
NUMBER ONE WBP FILM FACED PLYWOOD 1 Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-05234 · nộp 10/03/2017 · nhóm 19
treeway Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-15092 · nộp 25/05/2016 · nhóm 19
PlyCore EXTRA Hết hạn
đơn VN-4-2013-04643 · nộp 14/03/2013 · nhóm 19
EZCOFFA Bị từ chối
đơn VN-4-2013-04644 · nộp 14/03/2013 · nhóm 19
PlyCore PLUS Hết hạn
đơn VN-4-2013-04645 · nộp 14/03/2013 · nhóm 19
PlyCore ECO Hết hạn
đơn VN-4-2013-04646 · nộp 14/03/2013 · nhóm 19
MAYPLY GOLD V Hết hạn
đơn VN-4-2012-02290 · nộp 16/02/2012 · nhóm 19
MAYOTTE VIETNAM PLYWOOD V Bị từ chối
đơn VN-4-2012-02291 · nộp 16/02/2012 · nhóm 19
FiGLASS F G Hết hạn
đơn VN-4-2010-09821 · nộp 11/05/2010 · nhóm 17
GREEN FOAM Hết hạn
đơn VN-4-2010-09822 · nộp 11/05/2010 · nhóm 17
rima Góp phần hoàn thiện không gian sống Hết hạn
đơn VN-4-2010-09824 · nộp 11/05/2010 · nhóm 37
PlyCORE H Hết hạn
đơn VN-4-2010-09825 · nộp 11/05/2010 · nhóm 19
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 15 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.