SONG LONG S L
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-26485, ngày nộp 12/12/2011. Hết hạn
| Nhãn hiệu | SONG LONG S L Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-26485 |
| Ngày nộp đơn | 12/12/2011 |
| Ngày công bố đơn | 25/03/2014 |
| Số văn bằng | 4-0219270-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 07/02/2014 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Ngô Thị Thúy Anh 24 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 16 · Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-26485).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
S L SONG LONG Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2021-04621 · nhóm 11
SONG LONG HSL Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-18172 · nhóm 12, 16, 20, 21, 22, 28
SONG LONG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-25544 · nhóm 9
SONG LONG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-20135 · nhóm 29
SONG LONG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-17033 · nhóm 9
Song Long Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-08354 · nhóm 14
SONG LONG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2017-32367 · nhóm 11
SONG LONG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2015-32885 · nhóm 7
SONG LONG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-29119 · nhóm 30
Song Long Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-27796 · nhóm 30, 32
Nhãn khác của Ngô Thị Thúy Anh — 24 đơn
HUANG FEI HONG [Huáng Fèi Hóng] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-05657 · nộp 24/02/2023 · nhóm 30
Táo bụi Nhược Khương Bị từ chối
đơn VN-4-2019-49121 · nộp 03/12/2019 · nhóm 29
Táo bụi Nhược Khương Bị từ chối
đơn VN-4-2019-49122 · nộp 03/12/2019 · nhóm 30
Táo bụi Nhược Khương Bị từ chối
đơn VN-4-2019-49123 · nộp 03/12/2019 · nhóm 43
aladin Bị từ chối
đơn VN-4-2014-26346 · nộp 30/10/2014 · nhóm 16
Aladin [IUadin] Bị từ chối
đơn VN-4-2014-26347 · nộp 30/10/2014 · nhóm 16
ALADIN Bị từ chối
đơn VN-4-2014-26348 · nộp 30/10/2014 · nhóm 16
ALADIN Bị từ chối
đơn VN-4-2014-26349 · nộp 30/10/2014 · nhóm 16
Tâm Trí Đức TTĐ Bị từ chối
đơn VN-4-2013-14977 · nộp 11/07/2013 · nhóm 16, 41
Trí Đức T Đ Bị từ chối
đơn VN-4-2013-05665 · nộp 28/03/2013 · nhóm 16, 41
Bailey Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-22561 · nộp 25/10/2011 · nhóm 11
Bailey Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-22562 · nộp 25/10/2011 · nhóm 16
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 24 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.