MASTERART
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-22237, ngày nộp 20/10/2011. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | MASTERART Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-22237 |
| Ngày nộp đơn | 20/10/2011 |
| Ngày công bố đơn | 25/01/2013 |
| Số văn bằng | 4-0197186-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 10/12/2012 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | D.H.A. Siamwalla Ltd. (TH), D.H.A. Siamwalla Ltd. |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 16 · Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-22237).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
MASTERART Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2020-02632 · nhóm 2, 8, 16
MasterCart Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-01198 · nhóm 11
MASTERCARD Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-51724 · nhóm 9, 16, 35, 36, 38, 39, 41, 42, 43
MasterAir Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-40020 · nhóm 7, 35
Master Farm Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-34624 · nhóm 1
MASTER CARE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-20309 · nhóm 35, 37
MASTERCARE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-41385 · nhóm 5, 29, 30, 32
Mastersmart Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-34270 · nhóm 5, 29, 30, 32
MasterFit Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-25801 · nhóm 5, 29, 30, 32
MASTERPARK Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-37418 · nhóm 35, 36, 37, 39, 41, 42, 43, 44
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.