KAPACHI
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-20865, ngày nộp 06/10/2011. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | KAPACHI Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-20865 |
| Ngày nộp đơn | 06/10/2011 |
| Ngày công bố đơn | 27/12/2011 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nam Quốc H.L 10 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 21 · Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-20865).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
KAPACHI Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2006-17069 · nhóm 11
KASACHI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-30087 · nhóm 5
KATACHI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-12568 · nhóm 5
KASACHI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-15907 · nhóm 5
APACHI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-31565 · nhóm 9, 37
KAWACHI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-12339 · nhóm 21
KADACHI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-30894 · nhóm 7
KAWACHI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2012-13089 · nhóm 11, 35
KATACHI Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-46992 · nhóm 29
KAWACHI Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-28382 · nhóm 35
Nhãn khác của Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nam Quốc H.L — 10 đơn
ACURA Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-07396 · nộp 12/02/2026 · nhóm 11
KAMURA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-17329 · nộp 30/05/2018 · nhóm 11
HISAGOOD Hết hạn
đơn VN-4-2006-17068 · nộp 11/10/2006 · nhóm 11
KAPACHI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-17069 · nộp 11/10/2006 · nhóm 11
NISHISUTA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-17070 · nộp 11/10/2006 · nhóm 11
EDEN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-03234 · nộp 08/03/2006 · nhóm 35
DISLOMA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-08872 · nộp 18/07/2005 · nhóm 11
HICOOK Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-10090 · nộp 24/09/2004 · nhóm 11
DISCOVER Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-10091 · nộp 24/09/2004 · nhóm 11
Đang hiện 9 đơn mới nhất trong 10 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.