NAME CARD
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-14900, ngày nộp 21/07/2011. Hết hạn
| Nhãn hiệu | NAME CARD Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-14900 |
| Ngày nộp đơn | 21/07/2011 |
| Ngày công bố đơn | 27/09/2011 |
| Số văn bằng | 4-0206784-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 30/05/2013 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Mã Thanh Danh 13 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 16 · Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì Nhóm 18 · Đồ da, túi xách, vali, ô dù Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-14900).
Nhãn tương tự — 6 nhãn giống nhất
Namecap Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2009-18303 · nhóm 5
ACECARD Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-38095 · nhóm 5
MECARD Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-04731 · nhóm 9, 28
ADECARD Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2009-06895 · nhóm 5
UMECARD Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2003-08712 · nhóm 5
NAMCARE Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-24844 · nhóm 44
Nhãn khác của Mã Thanh Danh — 13 đơn
HẠNH PHÚC X Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-53153 · nộp 25/09/2026 · nhóm 41
W WINDOW TSW BÁNH COCONUT CRACKER [xian yê chư khơ-lì-chia: bánh quy giòn vị nước dừa tươi] Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-50475 · nộp 15/09/2026 · nhóm 30
CIB Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2022-45105 · nộp 26/10/2022 · nhóm 35
KIONWA Bị từ chối
đơn VN-4-2019-53598 · nộp 31/12/2019 · nhóm 5
B BLUE CEO INTERNATIONAL Change To Win Bị từ chối
đơn VN-4-2019-37314 · nộp 24/09/2019 · nhóm 9, 35, 41
KIONWA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-32954 · nộp 27/08/2019 · nhóm 32
SMARTSHOPPING Bị từ chối
đơn VN-4-2016-08745 · nộp 01/04/2016 · nhóm 9
CIB Creation & Innovation Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-03158 · nộp 02/02/2016 · nhóm 16, 35, 36, 42
XPRO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-03491 · nộp 06/02/2015 · nhóm 24, 30
XMEN Bị từ chối
đơn VN-4-2014-16871 · nộp 22/07/2014 · nhóm 5, 24
XMEN Bị từ chối
đơn VN-4-2014-11304 · nộp 22/05/2014 · nhóm 30
APPE E Bị từ chối
đơn VN-4-2012-20271 · nộp 11/09/2012 · nhóm 43
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 13 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.