NRT
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-12470, ngày nộp 22/06/2011. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | NRT Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-12470 |
| Ngày nộp đơn | 22/06/2011 |
| Ngày công bố đơn | 25/08/2011 |
| Số văn bằng | 4-0190866-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 05/09/2012 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ cơ khí Trường Giang(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ phát triển cơ khí Trường Giang 31 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 7 · Máy móc, động cơ Nhóm 8 · Dụng cụ cầm tay, dao kéo |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-12470).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
NRT Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2023-38552 · nhóm 12
NRT Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2017-09898 · nhóm 7
NRT Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2004-11547 · nhóm 7
NRT Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2003-09706 · nhóm 23
NRT Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2009-28016 · nhóm 8
NRT Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2009-16191 · nhóm 8
NRT Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2009-01417 · nhóm 7
T N R Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2023-18004 · nhóm 44
N.Đ.T Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2023-19503 · nhóm 25
N DT Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2007-05988 · nhóm 9
Nhãn khác của Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ cơ khí Trường Giang(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ phát triển cơ khí Trường Giang — 31 đơn
P M K Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-01288 · nộp 31/01/2012 · nhóm 7
LP LEADUP Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-27795 · nộp 27/12/2011 · nhóm 7
NURITO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-17958 · nộp 29/08/2011 · nhóm 3, 7, 8
SHUANGFEI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-15026 · nộp 22/07/2011 · nhóm 3
SHAO ZI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-12471 · nộp 22/06/2011 · nhóm 7
SHUANGFEI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-12472 · nộp 22/06/2011 · nhóm 7
Y Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-12474 · nộp 22/06/2011 · nhóm 9
STARDTAMOND GUILIN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-04405 · nộp 15/03/2011 · nhóm 7, 8
EUROSPECIAL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-01715 · nộp 26/01/2011 · nhóm 7, 8
FR.135 Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-14098 · nộp 01/07/2010 · nhóm 7, 8
EYE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-05744 · nộp 23/03/2010 · nhóm 6, 7, 8
M DANH SƠN [Ming Shan: Danh Sơn] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-05745 · nộp 23/03/2010 · nhóm 8
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 31 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.