LISAFEN
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-09565, ngày nộp 19/05/2011. Hết hạn
| Nhãn hiệu | LISAFEN Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-09565 |
| Ngày nộp đơn | 19/05/2011 |
| Ngày công bố đơn | 25/01/2013 |
| Số văn bằng | 4-0197617-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 18/12/2012 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | LISAPHARMA S.P.A 22 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-09565).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
NISAFEN Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-06263 · nhóm 5
LISAARFEN Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2008-24906 · nhóm 5
XIMAFEN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-41881 · nhóm 35
XIMAFEN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-39755 · nhóm 5
HASAFEN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-25400 · nhóm 5
DIAFEN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-11531 · nhóm 5
Lisen Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-44347 · nhóm 9
LISODEN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-14557 · nhóm 5
Isyfen Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-08069 · nhóm 25, 35
Listen Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-03386 · nhóm 11
Nhãn khác của LISAPHARMA S.P.A — 22 đơn
ACURMIL Bị từ chối
đơn VN-4-2011-05544 · nộp 29/03/2011 · nhóm 5
LAHENDUS Hết hạn
đơn VN-4-2011-05545 · nộp 29/03/2011 · nhóm 5
ARFEN Bị từ chối
đơn VN-4-2010-00622 · nộp 11/01/2010 · nhóm 5
KAIMIL Hết hạn
đơn VN-4-2010-00455 · nộp 08/01/2010 · nhóm 5
TIBIFOR Hết hạn
đơn VN-4-2010-00456 · nộp 08/01/2010 · nhóm 5
REPITA Hết hạn
đơn VN-4-2010-00457 · nộp 08/01/2010 · nhóm 5
TENPRIL Hết hạn
đơn VN-4-2010-00458 · nộp 08/01/2010 · nhóm 5
DRENACOMPLEX Hết hạn
đơn VN-4-2009-28391 · nộp 29/12/2009 · nhóm 5
VOFEN Prevent Hết hạn
đơn VN-4-2009-28392 · nộp 29/12/2009 · nhóm 5
ONCOSTEN Hết hạn
đơn VN-4-2009-28393 · nộp 29/12/2009 · nhóm 5
SERPENS Hết hạn
đơn VN-4-2009-28394 · nộp 29/12/2009 · nhóm 5
REBACIL Bị từ chối
đơn VN-4-2009-28395 · nộp 29/12/2009 · nhóm 5
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 22 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.