VENUS
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-02496, ngày nộp 17/02/2011. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | VENUS Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-02496 |
| Ngày nộp đơn | 17/02/2011 |
| Ngày công bố đơn | 25/07/2011 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH dệt Lý Minh 10 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 23 · Sợi và chỉ dệt Nhóm 26 · Đồ may vá, phụ liệu, tóc giả |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-02496).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
VENUS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2023-38133 · nhóm 21
VENUS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2014-27570 · nhóm 9, 11
VENUS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2011-21777 · nhóm 4, 35, 39
VENUS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2005-10683 · nhóm 16
VENUS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2005-10684 · nhóm 16
VENUS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2001-00974 · nhóm 26
Venus Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2000-49957 · nhóm 8
VENUS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1999-41238 · nhóm 8
VENUS Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2026-13465 · nhóm 25
VENUS Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2026-13084 · nhóm 3, 8, 21
Nhãn khác của Công ty TNHH dệt Lý Minh — 10 đơn
BEL 95 Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-35098 · nộp 28/08/2020 · nhóm 10, 35
BEL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-35099 · nộp 28/08/2020 · nhóm 10, 35
L B E Healthcare Supplies Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-12110 · nộp 16/04/2020 · nhóm 10, 25, 35
HOA MAI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-14055 · nộp 07/05/2018 · nhóm 23, 26
GoldFish Bị từ chối
đơn VN-4-2017-08211 · nộp 03/04/2017 · nhóm 24, 26, 35
Cá Vàng Bị từ chối
đơn VN-4-2017-08212 · nộp 03/04/2017 · nhóm 24, 26, 35
Lý Minh Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-01029 · nộp 17/01/2017 · nhóm 24, 26, 35
HOA MAI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-03468 · nộp 02/03/2012 · nhóm 24, 26
RUSTPROOF SNAP BUTTON 333 SNAP BUTTON Bị từ chối
đơn VN-4-2011-02497 · nộp 17/02/2011 · nhóm 23, 26
Đang hiện 9 đơn mới nhất trong 10 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.