Mastery
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-01724, ngày nộp 26/01/2011. Hết hạn
| Nhãn hiệu | Mastery Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-01724 |
| Ngày nộp đơn | 26/01/2011 |
| Ngày công bố đơn | 25/12/2012 |
| Số văn bằng | 4-0194469-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 25/10/2012 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH thương mại dịch vụ vận tải Ngôi Sao Sáng 12 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-01724).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
MASTERY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2023-58009 · nhóm 5
MASTERY Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2009-24476 · nhóm 33
MASTER Y Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2019-08058 · nhóm 43
MASTERI Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-44281 · nhóm 1
MASTER YI Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-02975 · nhóm 25
MASTERI Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2014-22972 · nhóm 36, 37, 42, 43
MASTER Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-28035 · nhóm 9
MASTERC Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-25650 · nhóm 25
MASTER MỸ Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-13265 · nhóm 1
MasterP Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-23809 · nhóm 41
Nhãn khác của Công ty TNHH thương mại dịch vụ vận tải Ngôi Sao Sáng — 12 đơn
SVIKA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2025-26003 · nộp 06/06/2025 · nhóm 35
MINDY Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2024-59642 · nộp 10/12/2024 · nhóm 35
ANBOUD Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2024-59189 · nộp 06/12/2024 · nhóm 35
MAXPRO Bị từ chối
đơn VN-4-2011-18128 · nộp 30/08/2011 · nhóm 35
BERENT TOOLS [BAI RUI GONG JU: công cụ berent] B R Bị từ chối
đơn VN-4-2011-01721 · nộp 26/01/2011 · nhóm 35
Z Kamly ZKamly Hết hạn
đơn VN-4-2011-01722 · nộp 26/01/2011 · nhóm 35
Z Yeti Zyeti Bị từ chối
đơn VN-4-2011-01723 · nộp 26/01/2011 · nhóm 35
Z Solex Zsolex Bị từ chối
đơn VN-4-2011-01725 · nộp 26/01/2011 · nhóm 35
NGOI SAO SANG TOOLS NSS ISS Bị từ chối
đơn VN-4-2010-20661 · nộp 30/09/2010 · nhóm 35
TAYDY TAXDX Bị từ chối
đơn VN-4-2010-20662 · nộp 30/09/2010 · nhóm 35
MAXPRO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-06142 · nộp 26/05/2005 · nhóm 8, 35
Đang hiện 11 đơn mới nhất trong 12 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.