V-CAR
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-01590, ngày nộp 25/01/2011. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | V-CAR Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-01590 |
| Ngày nộp đơn | 25/01/2011 |
| Ngày công bố đơn | 25/04/2011 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần tập đoàn V 16 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 12 · Xe cộ, phụ tùng |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-01590).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
VCar Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2016-26967 · nhóm 39
VV CAR Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-03694 · nhóm 39
VCARD Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2009-14464 · nhóm 35
Vcard Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2007-16991 · nhóm 35, 42
VCARD Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2003-04557 · nhóm 16
VAR Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-54797 · nhóm 28
VCAT Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-54377 · nhóm 31
VCBR Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-10536 · nhóm 36
wcar Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-46685 · nhóm 9, 35, 36, 37, 39, 42
X CAR Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-36942 · nhóm 3
Nhãn khác của Công ty cổ phần tập đoàn V — 16 đơn
V-GAME Bị từ chối
đơn VN-4-2011-01589 · nộp 25/01/2011 · nhóm 28
V-FASHION Bị từ chối
đơn VN-4-2011-01591 · nộp 25/01/2011 · nhóm 25
V-TRAVEL Bị từ chối
đơn VN-4-2011-01592 · nộp 25/01/2011 · nhóm 39
V-LAND Bị từ chối
đơn VN-4-2011-01593 · nộp 25/01/2011 · nhóm 36
V-HEALTH Bị từ chối
đơn VN-4-2011-01594 · nộp 25/01/2011 · nhóm 44
V-HOTEL Bị từ chối
đơn VN-4-2011-01595 · nộp 25/01/2011 · nhóm 43
V-SPORT Bị từ chối
đơn VN-4-2011-01597 · nộp 25/01/2011 · nhóm 41
V-PHARMA Bị từ chối
đơn VN-4-2011-01598 · nộp 25/01/2011 · nhóm 5
V-FINANCE Bị từ chối
đơn VN-4-2011-01599 · nộp 25/01/2011 · nhóm 36
V-TELECOM Bị từ chối
đơn VN-4-2011-01600 · nộp 25/01/2011 · nhóm 38
V-SOFT Bị từ chối
đơn VN-4-2011-01601 · nộp 25/01/2011 · nhóm 9
V-TRAINING Bị từ chối
đơn VN-4-2011-01602 · nộp 25/01/2011 · nhóm 41
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 16 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.