QUIBER
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-01383, ngày nộp 21/01/2011. Hết hạn
| Nhãn hiệu | QUIBER Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-01383 |
| Ngày nộp đơn | 21/01/2011 |
| Ngày công bố đơn | 27/03/2011 |
| Số văn bằng | 4-0192648-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 02/10/2012 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH Sài An 10 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-01383).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Kyber Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-11333 · nhóm 36
CYBER Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2018-33589 · nhóm 11
Cyber Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2014-33047 · nhóm 16, 35
CYBER Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2014-22444 · nhóm 4
CYBER Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-1998-37501 · nhóm 17, 26
CYBER Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2004-07583 · nhóm 12
CYBER Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2004-05890 · nhóm 14
Cyber Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-11334 · nhóm 36
QUIVER Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-27892 · nhóm 1
QUI.BE Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-09578 · nhóm 3, 5
Nhãn khác của Công ty TNHH Sài An — 10 đơn
TUCSON 100% ACRYLIC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-43731 · nộp 22/10/2020 · nhóm 2
NOVAKote NO.3 Bị từ chối
đơn VN-4-2015-01620 · nộp 20/01/2015 · nhóm 2
PlexiKote Bị từ chối
đơn VN-4-2014-21581 · nộp 12/09/2014 · nhóm 2
Plexichrome Bị từ chối
đơn VN-4-2014-21586 · nộp 12/09/2014 · nhóm 2
qui.tennis.saigon Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-10645 · nộp 15/05/2014 · nhóm 37
Hawkerpave Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-09003 · nộp 24/04/2014 · nhóm 2
BIEBER pave Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-09004 · nộp 24/04/2014 · nhóm 2
Hawker Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-27537 · nộp 20/11/2013 · nhóm 2
q b Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-13291 · nộp 23/06/2008 · nhóm 11, 37
Đang hiện 9 đơn mới nhất trong 10 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.