DERILL
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-00856, ngày nộp 14/01/2011. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | DERILL Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-00856 |
| Ngày nộp đơn | 14/01/2011 |
| Ngày công bố đơn | 27/03/2011 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH quốc tế Lạc Vạn Gia 39 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 14 · Vàng bạc, trang sức, đồng hồ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-00856).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
DERILL Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2023-56352 · nhóm 10
DERIL Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-04764 · nhóm 5
DRILL Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1996-29465 · nhóm 5
DRILL Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1996-29464 · nhóm 5
DRILL Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1996-29463 · nhóm 5
DRILL Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1996-29462 · nhóm 5
Drill Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2012-24324 · nhóm 12, 35
deChill Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2021-46327 · nhóm 3, 4
Refill Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2014-29405 · nhóm 3, 5, 29, 30, 32, 33, 35, 43
MERRILL Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2009-25002 · nhóm 36
Nhãn khác của Công ty TNHH quốc tế Lạc Vạn Gia — 39 đơn
LVGtv Tivi home shopping Bị từ chối
đơn VN-4-2010-14825 · nộp 12/07/2010 · nhóm 35
Xuxina Bị từ chối
đơn VN-4-2010-12634 · nộp 11/06/2010 · nhóm 3
BASCHI Bị từ chối
đơn VN-4-2010-12635 · nộp 11/06/2010 · nhóm 3
FAYLACIS Bị từ chối
đơn VN-4-2010-12636 · nộp 11/06/2010 · nhóm 3
WEIJIAO Bị từ chối
đơn VN-4-2010-12427 · nộp 09/06/2010 · nhóm 3
PURE FRUIT Bị từ chối
đơn VN-4-2010-12428 · nộp 09/06/2010 · nhóm 35
YANKO Y K Bị từ chối
đơn VN-4-2010-12429 · nộp 09/06/2010 · nhóm 3
KARME Bị từ chối
đơn VN-4-2010-12430 · nộp 09/06/2010 · nhóm 3
[Mỹ Ngô Phát] Bị từ chối
đơn VN-4-2010-12165 · nộp 04/06/2010 · nhóm 3
OLDEFY Bị từ chối
đơn VN-4-2010-12166 · nộp 04/06/2010 · nhóm 35
CHARMING DOLL Bị từ chối
đơn VN-4-2010-12168 · nộp 04/06/2010 · nhóm 3
SOFTTO [su fu te] TM Bị từ chối
đơn VN-4-2010-12169 · nộp 04/06/2010 · nhóm 3
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 39 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.