DESHENG
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2010-03901, ngày nộp 03/03/2010. Hết hạn
| Nhãn hiệu | DESHENG Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2010-03901 |
| Ngày nộp đơn | 03/03/2010 |
| Ngày công bố đơn | 25/01/2012 |
| Số văn bằng | 4-0176474-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 29/11/2011 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm Việt Nam 36 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2010-03901).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
DERSHENG Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-03637 · nhóm 6, 12, 20
Dersheng Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-31811 · nhóm 6, 12, 20
RISHENG Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2008-14886 · nhóm 21
Leesheng Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2026-06603 · nhóm 28
DESEN Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2011-26887 · nhóm 7, 12, 35
REN SHENG Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2008-00326 · nhóm 11
Desvena Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-28454 · nhóm 5
INSHENG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-29638 · nhóm 7
LI SHENG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-25200 · nhóm 35, 36, 41, 45
WeiHeng Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-55429 · nhóm 9
Nhãn khác của Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm Việt Nam — 36 đơn
MINIAONING CAPSULE YuLong VPICORP JSC EASTANTAI Hết hạn
đơn VN-4-2010-06384 · nộp 30/03/2010 · nhóm 5
YIGANLINGJAONANG JINJUE VPICORP JSC Hết hạn
đơn VN-4-2010-06385 · nộp 30/03/2010 · nhóm 5
SHEXIANGXINNAOLE capslue VPICORP JSC Hết hạn
đơn VN-4-2010-06386 · nộp 30/03/2010 · nhóm 5
Hya - Joint VPICORP JSC Synovial Fluid Supplement Hết hạn
đơn VN-4-2010-06387 · nộp 30/03/2010 · nhóm 5
SHENRONGSANSHENJIAONANG VPICORP JSC Hết hạn
đơn VN-4-2010-06388 · nộp 30/03/2010 · nhóm 5
Yinuodeshengjiaonang VPICORP JSC Hết hạn
đơn VN-4-2010-06389 · nộp 30/03/2010 · nhóm 5
MINIAONING Hết hạn
đơn VN-4-2010-03625 · nộp 26/02/2010 · nhóm 5
YINUODESHENG Hết hạn
đơn VN-4-2010-03626 · nộp 26/02/2010 · nhóm 5
SHEXIANGXINNAOLE Hết hạn
đơn VN-4-2010-03627 · nộp 26/02/2010 · nhóm 5
YIGANLING Hết hạn
đơn VN-4-2010-03628 · nộp 26/02/2010 · nhóm 5
SHENRONGSANSHEN Hết hạn
đơn VN-4-2010-03629 · nộp 26/02/2010 · nhóm 5
HEPLIVER Bị từ chối
đơn VN-4-2010-03227 · nộp 22/02/2010 · nhóm 5
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 36 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.