DCS
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2010-01232, ngày nộp 20/01/2010. Hết hạn
| Nhãn hiệu | DCS Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2010-01232 |
| Ngày nộp đơn | 20/01/2010 |
| Ngày công bố đơn | 25/07/2011 |
| Số văn bằng | 4-0164629-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 31/05/2011 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH Tân Bảo Vũ 15 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 7 · Máy móc, động cơ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2010-01232).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
DCS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2024-55838 · nhóm 44
DCS Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2009-04928 · nhóm 35
D C S Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2007-18813 · nhóm 3, 5, 35
D C S Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2007-18814 · nhóm 3, 5, 35
JKS Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-01782 · nhóm 9, 35
JCX Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-33689 · nhóm 9
DKS Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2023-49664 · nhóm 11, 35
ZCS Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2022-22426 · nhóm 9, 42
RKS Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2022-21417 · nhóm 9
RCX Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-02728 · nhóm 9
Nhãn khác của Công ty TNHH Tân Bảo Vũ — 15 đơn
HUIDE SCIENCE & TECHNOLOGY [hui de ke ji: khoa học kỹ thuật hồi đắc] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2024-20336 · nộp 10/05/2024 · nhóm 17, 18, 25
HUIDE SCIENCE & TECHNOLOGY [hui de ke ji: khoa học kỹ thuật hối đắc] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2022-31625 · nộp 05/08/2022 · nhóm 7, 35
DONGGAO MACHINERY DONGGAO MECHANICAL D G [Dong Cao Ji Xie: đông cao cơ giới] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2022-24489 · nộp 23/06/2022 · nhóm 7, 35
BENLONG Machinery [Ben Long Ji Xie: Bôn Long Cơ Giới] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2022-24490 · nộp 23/06/2022 · nhóm 7, 35
VOL'SCI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-25710 · nộp 03/07/2020 · nhóm 18, 25, 35
VOL'SCI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-25711 · nộp 03/07/2020 · nhóm 18, 25, 35
HUADA CHEM [HUA DA HUA XUE: Hóa học Hoa đại] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-19427 · nộp 14/06/2018 · nhóm 17, 18, 25, 35
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-02659 · nộp 28/01/2016 · nhóm 25
XUCHUAN [xù: húc, chuàn: xuyên] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-23978 · nộp 07/10/2014 · nhóm 17, 18, 25, 35
JUFENG [jù: tụ, fèng: phong] Bị từ chối
đơn VN-4-2014-23979 · nộp 07/10/2014 · nhóm 17, 18, 25, 35
A TIBAO AUCHEHO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-13771 · nộp 28/06/2010 · nhóm 18, 25, 35
A TIBAO AUCHEHO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-13772 · nộp 28/06/2010 · nhóm 18, 25, 35
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 15 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.