TENCHU
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2009-07307, ngày nộp 17/04/2009. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | TENCHU Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2009-07307 |
| Ngày nộp đơn | 17/04/2009 |
| Ngày công bố đơn | 27/07/2009 |
| Số văn bằng | 4-0152599-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 08/10/2010 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc. 14 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2009-07307).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
TENKU Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-30757 · nhóm 43
tenca Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-42015 · nhóm 16, 24
Thần Chủ Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2021-51572 · nhóm 9, 35, 41
TENG SU Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-04982 · nhóm 5
TENCY Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2016-12564 · nhóm 23
TENCO Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2013-27459 · nhóm 5
TENCO Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-1994-20519 · nhóm 6
TENCO Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-1994-20520 · nhóm 11
TENCO Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-1994-20521 · nhóm 20, 21
TENCO Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-48759 · nhóm 11
Nhãn khác của Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc. — 14 đơn
KABINA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-05899 · nộp 01/04/2011 · nhóm 5
NEBIJIN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2009-11233 · nộp 04/06/2009 · nhóm 5
SHIRAHAGEN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2007-03259 · nộp 23/02/2007 · nhóm 5
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-11573 · nộp 08/09/2005 · nhóm 5
[STARKLE] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-11190 · nộp 31/08/2005 · nhóm 5
SAKURA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-08887 · nộp 30/08/2004 · nhóm 5
STARKLE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2001-05904 · nộp 12/12/2001 · nhóm 5
VECTONET Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2000-46411 · nộp 15/05/2000 · nhóm 5
MILBEKNOCK Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1997-32351 · nộp 15/01/1997 · nhóm 5
TACHIGAREN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1997-32352 · nộp 15/01/1997 · nhóm 5
VECTRON Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1993-12522 · nộp 25/03/1993 · nhóm 5
TREBON Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1993-12252 · nộp 20/03/1993 · nhóm 5
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 14 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.