VTC VT C
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2008-24065, ngày nộp 10/11/2008. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | VTC VT C Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2008-24065 |
| Ngày nộp đơn | 10/11/2008 |
| Ngày công bố đơn | 26/01/2009 |
| Số văn bằng | 4-0145069-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 16/04/2010 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Tổng công ty truyền thông đa phương tiện VTC 13 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2008-24065).
Nhãn tương tự — 2 nhãn giống nhất
V T C VTC Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2008-06708 · nhóm 9, 35, 38, 41
VTV TC Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2011-15411 · nhóm 41
Nhãn khác của Tổng công ty truyền thông đa phương tiện VTC — 13 đơn
Vmh VIETNAM MEDIA HUB Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-00955 · nộp 16/01/2017 · nhóm 9, 35, 38, 41
VT C 365 Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-24700 · nộp 12/08/2016 · nhóm 36
VT C PAY Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-24701 · nộp 12/08/2016 · nhóm 36, 38
vc O in Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-24702 · nộp 12/08/2016 · nhóm 36, 38, 41
VT C DIGITAL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-24568 · nộp 08/09/2015 · nhóm 9, 35, 38, 41
ViCAS [V] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-24569 · nộp 08/09/2015 · nhóm 9, 38
VTC Paygate VT C V T Hết hạn
đơn VN-4-2010-21361 · nộp 11/10/2010 · nhóm 9, 35, 36
Thể Thao 24 h Đài Truyền Hình Kỹ Thuật Số VTC Hết hạn
đơn VN-4-2010-04093 · nộp 04/03/2010 · nhóm 16, 41
Truyền hình số VTC Tổng Công Ty Truyền Thông Đa Phương Tiện Việt Nam VTC - Bộ Thông Tin Và Truyền Thông Hết hạn
đơn VN-4-2010-04094 · nộp 04/03/2010 · nhóm 16, 41
VTC HD Hết hạn
đơn VN-4-2010-04095 · nộp 04/03/2010 · nhóm 38, 41
VTC HD Hết hạn
đơn VN-4-2009-02118 · nộp 13/02/2009 · nhóm 9
V T C VTC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-06708 · nộp 01/04/2008 · nhóm 9, 35, 38, 41
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 13 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.