RONSON
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2008-03396, ngày nộp 22/02/2008. Hết hạn
| Nhãn hiệu | RONSON Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2008-03396 |
| Ngày nộp đơn | 22/02/2008 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2008 |
| Số văn bằng | 4-0131195-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 10/08/2009 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Austria Tabak GmbH 3 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 34 · Thuốc lá và đồ dùng cho người hút |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2008-03396).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
RONSON Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2014-21867 · nhóm 4, 34
RONSON Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-1996-29728 · nhóm 9
RONSON Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-1996-27045 · nhóm 3, 4, 14, 16, 18, 25, 34
RONSON Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2024-50872 · nhóm 34
RONSON Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2006-15227 · nhóm 34
RONSON Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2006-01344 · nhóm 4, 11, 16, 34
DONGSONG Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-16778 · nhóm 7
JONSON Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2022-23226 · nhóm 2, 35
Đông Sơn Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2020-00090 · nhóm 19
Đông Sơn Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2019-31559 · nhóm 34
Nhãn khác của Austria Tabak GmbH — 3 đơn
MEMPHIS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-15589 · nộp 18/09/2006 · nhóm 34
MEMPHIS Hết hạn
đơn VN-4-2000-49678 · nộp 16/11/2000 · nhóm 34
Đang hiện 2 đơn mới nhất trong 3 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.