(nhãn hình)
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2008-01464, ngày nộp 21/01/2008. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | (nhãn hình) Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2008-01464 |
| Ngày nộp đơn | 21/01/2008 |
| Ngày công bố đơn | 25/04/2008 |
| Số văn bằng | 4-0123178-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 15/04/2009 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Genting International Management Pte. Ltd., Genting International Management Limited(GB) 8 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 28 · Đồ chơi, dụng cụ thể thao Nhóm 41 · Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2008-01464).
Nhãn khác của Genting International Management Pte. Ltd., Genting International Management Limited(GB) — 8 đơn
GENTING DREAM [yun ding: phía trên đám mây; meng: giấc mơ; hao: tàu thủy] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-02385 · nộp 09/02/2017 · nhóm 16, 25, 28, 39, 41, 43, 44
GENTING REWARDS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-25019 · nộp 29/11/2010 · nhóm 35
GENTING REWARDS R EWARDS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-25020 · nộp 29/11/2010 · nhóm 35
GENTING REWARDS R EWARDS [Yun: mây Zun: danh dự] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-25021 · nộp 29/11/2010 · nhóm 35
GENTING REWARDS R EWARDS [Yun: mây Zun: danh dự] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-25022 · nộp 29/11/2010 · nhóm 35
Awana Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-01462 · nộp 21/01/2008 · nhóm 16, 41, 43
GENTING Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-01463 · nộp 21/01/2008 · nhóm 28, 41
Đang hiện 7 đơn mới nhất trong 8 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.