hamin
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2007-20558, ngày nộp 12/10/2007. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | hamin Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2007-20558 |
| Ngày nộp đơn | 12/10/2007 |
| Ngày công bố đơn | 25/01/2017 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần Hamin Việt Nam |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 17 · Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2007-20558).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
HAMIN Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2024-55011 · nhóm 3, 5
HAMIN Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2024-55012 · nhóm 44
HÀ MINH Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-19449 · nhóm 16
Hà Minh Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2016-22118 · nhóm 44
HaMinh Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2012-13068 · nhóm 35
Ha Minh Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2006-20243 · nhóm 5, 35
Hà Minh Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-1996-28889 · nhóm 42
Hà Minh Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2016-22117 · nhóm 10
Hami Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-05566 · nhóm 16
hami Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-42632 · nhóm 1
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.