l!ve 4 nature
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2007-16315, ngày nộp 21/08/2007. Hết hạn
| Nhãn hiệu | l!ve 4 nature Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2007-16315 |
| Ngày nộp đơn | 21/08/2007 |
| Ngày công bố đơn | 25/05/2009 |
| Số văn bằng | 4-0122650-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 08/04/2009 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. 50 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2007-16315).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
l!ve 4 nature Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2007-16317 · nhóm 5
l!ve 4 nature Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2007-16318 · nhóm 6
l!ve 4 nature Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2007-16319 · nhóm 8
l!ve 4 nature Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2007-16316 · nhóm 1
live 4 nature Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2007-16314 · nhóm 16
l!ve 4 nature live Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2007-16320 · nhóm 19
l!ve 4 nature live Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2007-16321 · nhóm 20
l!ve 4 nature live Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2007-16322 · nhóm 21
l!ve 4 nature live Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2007-16323 · nhóm 24
l!ve 4 nature live Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2007-16324 · nhóm 27
Nhãn khác của TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. — 50 đơn
TAYOHYA [ta: nhiều; yo: loại/kiểu; ya: mái nhà/nhà] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-30781 · nộp 04/08/2020 · nhóm 2
TAYOHYA [ta: nhiều; yo: loại/kiểu; ya: mái nhà/nhà] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-30782 · nộp 04/08/2020 · nhóm 4
TAYOHYA [ta: nhiều; yo: loại/kiểu; ya: mái nhà/nhà] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-30783 · nộp 04/08/2020 · nhóm 5
TAYOHYA [ta: nhiều; yo: loại/kiểu; ya: mái nhà/nhà] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-30784 · nộp 04/08/2020 · nhóm 9
TAYOHYA [ta: nhiều; yo: loại/kiểu; ya: mái nhà/nhà] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-30785 · nộp 04/08/2020 · nhóm 13
TAYOHYA [ta: nhiều; yo: loại/kiểu; ya: mái nhà/nhà] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-30788 · nộp 04/08/2020 · nhóm 14
TAYOHYA [ta: nhiều; yo: loại/kiểu; ya: mái nhà/nhà] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-30789 · nộp 04/08/2020 · nhóm 17
TAYOHYA [ta: nhiều; yo: loại/kiểu; ya: mái nhà/nhà] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-30791 · nộp 04/08/2020 · nhóm 18
TAYOHYA [ta: nhiều; yo: loại/kiểu; ya: mái nhà/nhà] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-30792 · nộp 04/08/2020 · nhóm 19
TAYOHYA [ta: nhiều; yo: loại/kiểu; ya: mái nhà/nhà] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-30793 · nộp 04/08/2020 · nhóm 22
TAYOHYA [ta: nhiều; yo: loại/kiểu; ya: mái nhà/nhà] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-30794 · nộp 04/08/2020 · nhóm 23
TAYOHYA [ta: nhiều; yo: loại/kiểu; ya: mái nhà/nhà] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-30795 · nộp 04/08/2020 · nhóm 25
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 50 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.