CADI-SUN
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2007-08133, ngày nộp 10/05/2007. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | CADI-SUN Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2007-08133 |
| Ngày nộp đơn | 10/05/2007 |
| Ngày công bố đơn | 27/10/2008 |
| Số văn bằng | 4-0108154-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 27/08/2008 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty Cổ phần Dây và Cáp điện Thượng Đình 44 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 17 · Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện Nhóm 42 · Khoa học, công nghệ, thiết kế, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2007-08133).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
CADI-SUN Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2004-02211 · nhóm 9
CADISUN Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2023-41261 · nhóm 2, 19, 35
CADI SUN Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2005-10043 · nhóm 9, 17
CADI SUN Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2005-10044 · nhóm 9, 17
CADI - SUN Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-1999-40952 · nhóm 9
CARDISUN Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2017-30333 · nhóm 25, 35
CANDI SUN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-53544 · nhóm 11
CADISEN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-31130 · nhóm 14
ADISUN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-22453 · nhóm 11
NADISUN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2007-25654 · nhóm 9
CADISUN Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2023-41261 · nhóm 2, 19, 35
CADI SUN Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2005-10043 · nhóm 9, 17
CADI SUN Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2005-10044 · nhóm 9, 17
CADI - SUN Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-1999-40952 · nhóm 9
CARDISUN Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2017-30333 · nhóm 25, 35
CANDI SUN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-53544 · nhóm 11
CADISEN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-31130 · nhóm 14
ADISUN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-22453 · nhóm 11
NADISUN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2007-25654 · nhóm 9
Nhãn khác của Công ty Cổ phần Dây và Cáp điện Thượng Đình — 44 đơn
Rube SUN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-18413 · nộp 26/05/2020 · nhóm 17
Rub CABLE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-18414 · nộp 26/05/2020 · nhóm 17
HF WIRE Bị từ chối
đơn VN-4-2011-12730 · nộp 24/06/2011 · nhóm 9
FR WIRE Bị từ chối
đơn VN-4-2011-12731 · nộp 24/06/2011 · nhóm 9
ECO WIRE Bị từ chối
đơn VN-4-2011-12732 · nộp 24/06/2011 · nhóm 9
HANKANG ON Hết hạn
đơn VN-4-2010-00208 · nộp 06/01/2010 · nhóm 9
TAYSUNG Bị từ chối
đơn VN-4-2010-00209 · nộp 06/01/2010 · nhóm 9
MoboSun Hết hạn
đơn VN-4-2010-00210 · nộp 06/01/2010 · nhóm 9
HEASUNG Bị từ chối
đơn VN-4-2010-00211 · nộp 06/01/2010 · nhóm 9
PIRELLILIM Bị từ chối
đơn VN-4-2010-00212 · nộp 06/01/2010 · nhóm 9
HT SUNG Hết hạn
đơn VN-4-2010-00213 · nộp 06/01/2010 · nhóm 9
DONG A Hết hạn
đơn VN-4-2010-00214 · nộp 06/01/2010 · nhóm 9
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 44 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.