CHIMEI
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2007-07768, ngày nộp 04/05/2007. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | CHIMEI Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2007-07768 |
| Ngày nộp đơn | 04/05/2007 |
| Ngày công bố đơn | 25/09/2007 |
| Số văn bằng | 4-0114740-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 26/11/2008 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | CHI MEI CORPORATION 11 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 1 · Hoá chất, phân bón Nhóm 7 · Máy móc, động cơ Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 10 · Thiết bị y tế Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước Nhóm 17 · Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2007-07768).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
CHI MEI Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-1995-22856 · nhóm 1
Qimei Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-44542 · nhóm 29, 30
chi mai Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-53413 · nhóm 6
Shimei Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-16575 · nhóm 35
CHIMEC Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-07717 · nhóm 29
CHIME Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2011-02071 · nhóm 43
Chimen Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2009-12053 · nhóm 16
CHIM RI Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-48659 · nhóm 5
CHIMEN Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2001-02189 · nhóm 35
CHAMEI Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1993-14497 · nhóm 32
Nhãn khác của CHI MEI CORPORATION — 11 đơn
WONDERLITE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-14510 · nộp 07/07/2010 · nhóm 1
CHIMEI Q [chi: ngạc nhiên, kỳ lạ, mei: đẹp, tốt, jiau: keo, chất dính] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-14511 · nộp 07/07/2010 · nhóm 1
KIBITON Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-13340 · nộp 30/11/2004 · nhóm 1
CHI MEI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1995-22856 · nộp 09/05/1995 · nhóm 1
POLYLAC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1995-22857 · nộp 09/05/1995 · nhóm 1
ACRYPOLY Hết hạn
đơn VN-4-1995-22858 · nộp 09/05/1995 · nhóm 17
POLYREX Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1995-22859 · nộp 09/05/1995 · nhóm 1
ACRYREX Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1995-22860 · nộp 09/05/1995 · nhóm 1
KIBISAN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1995-22862 · nộp 09/05/1995 · nhóm 1
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1995-22827 · nộp 08/05/1995 · nhóm 1
Đang hiện 10 đơn mới nhất trong 11 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.