GRAVITY
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2005-01879, ngày nộp 23/02/2005. Hết hạn
| Nhãn hiệu | GRAVITY Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2005-01879 |
| Ngày nộp đơn | 23/02/2005 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2007 |
| Số văn bằng | 4-0081927-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 09/05/2007 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | GRAVITY Co., Ltd., GRAVITY CORPORATION (KR) 14 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 20 · Đồ nội thất, gương, khung tranh |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2005-01879).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
GRAVITY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2017-05010 · nhóm 9
GRAVITY Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2005-01875 · nhóm 6
GRAVITY Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2005-01884 · nhóm 30
GRAVITY Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2005-01876 · nhóm 9
GRAVITY Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2005-01888 · nhóm 42
GRAVITY Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2005-01887 · nhóm 41
GRAVITY Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2005-01886 · nhóm 38
GRAVITY Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2005-01885 · nhóm 32
GRAVITY Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2005-01883 · nhóm 29
GRAVITY Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2005-01882 · nhóm 28
Nhãn khác của GRAVITY Co., Ltd., GRAVITY CORPORATION (KR) — 14 đơn
GRAVITY Hết hạn
đơn VN-4-2005-01875 · nộp 23/02/2005 · nhóm 6
GRAVITY Hết hạn
đơn VN-4-2005-01876 · nộp 23/02/2005 · nhóm 9
GRAVITY Hết hạn
đơn VN-4-2005-01877 · nộp 23/02/2005 · nhóm 14
GRAVITY Hết hạn
đơn VN-4-2005-01878 · nộp 23/02/2005 · nhóm 16
GRAVITY Hết hạn
đơn VN-4-2005-01880 · nộp 23/02/2005 · nhóm 25
GRAVITY Hết hạn
đơn VN-4-2005-01881 · nộp 23/02/2005 · nhóm 26
GRAVITY Hết hạn
đơn VN-4-2005-01882 · nộp 23/02/2005 · nhóm 28
GRAVITY Hết hạn
đơn VN-4-2005-01883 · nộp 23/02/2005 · nhóm 29
GRAVITY Hết hạn
đơn VN-4-2005-01884 · nộp 23/02/2005 · nhóm 30
GRAVITY Hết hạn
đơn VN-4-2005-01885 · nộp 23/02/2005 · nhóm 32
GRAVITY Hết hạn
đơn VN-4-2005-01886 · nộp 23/02/2005 · nhóm 38
GRAVITY Hết hạn
đơn VN-4-2005-01887 · nộp 23/02/2005 · nhóm 41
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 14 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.