Đảm Đang
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2004-13953, ngày nộp 14/12/2004. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | Đảm Đang Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2004-13953 |
| Ngày nộp đơn | 14/12/2004 |
| Ngày công bố đơn | 25/07/2005 |
| Số văn bằng | 4-0068160-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 18/11/2005 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | KNORR NAEHRMITTEL AKTIENGESELLSCHAFT 8 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 29 · Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2004-13953).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Đảm Đang Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2011-10674 · nhóm 21
TÂM ĐẶNG Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-34565 · nhóm 35
Mẹ Đảm Đang Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2020-12104 · nhóm 43
Cơm Đảm Đang Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2017-31892 · nhóm 43
Đảm Đang VISO Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2002-03099 · nhóm 3
Sài Gòn Đậm đắng Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2021-47571 · nhóm 30, 43
KNORR DAM DANG Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2005-07699 · nhóm 29, 30
NAMJANG Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-08531 · nhóm 14, 35
DAMSAN Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2023-12233 · nhóm 9, 35, 41
DAMIAN Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2022-49271 · nhóm 5
Nhãn khác của KNORR NAEHRMITTEL AKTIENGESELLSCHAFT — 8 đơn
KNORR VIE Hết hạn
đơn VN-4-2003-01391 · nộp 06/03/2003 · nhóm 30
KNORR VIE Hết hạn
đơn VN-4-2003-01392 · nộp 06/03/2003 · nhóm 29, 30
ROSTIP Hết hạn
đơn VN-4-2002-01948 · nộp 12/04/2002 · nhóm 29, 30
KNORR Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2001-06219 · nộp 24/12/2001 · nhóm 30
KNORR Hết hạn
đơn VN-4-2001-04254 · nộp 14/09/2001 · nhóm 29
KNORR Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2001-04189 · nộp 12/09/2001 · nhóm 29
KNORR CUP A SOUP Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2001-03812 · nộp 21/08/2001 · nhóm 29
Đang hiện 7 đơn mới nhất trong 8 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.