VINH THUAN
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2004-09381, ngày nộp 10/09/2004. Hết hạn
| Nhãn hiệu | VINH THUAN Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2004-09381 |
| Ngày nộp đơn | 10/09/2004 |
| Ngày công bố đơn | 25/03/2005 |
| Số văn bằng | 4-0073506-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 07/07/2006 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Hợp tác xã Vĩnh Thuận 13 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 6 · Kim loại, đồ kim loại |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2004-09381).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
VINH THUAN Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2014-29587 · nhóm 30
VĨNH THUẬN Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2024-27283 · nhóm 25
Vĩnh Thuận Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2007-12527 · nhóm 27, 35
Vĩnh Thuận Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-1993-15146 · nhóm 6
Vĩnh Thuận Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2006-06416 · nhóm 5, 31, 44
vinh tuan Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2017-36386 · nhóm 25
Vinh Tuan Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2017-36387 · nhóm 25
vĩnhtuấn Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2015-20488 · nhóm 25, 26
MINH THUẬN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-25083 · nhóm 8, 21
Minh Thuận Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-01397 · nhóm 6
Nhãn khác của Hợp tác xã Vĩnh Thuận — 13 đơn
SUMIKI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2025-29452 · nộp 20/06/2025 · nhóm 12
VIETNHAT BIKE Bị từ chối
đơn VN-4-2019-09365 · nộp 27/03/2019 · nhóm 12, 35
VIET THAI Bị từ chối
đơn VN-4-2019-09366 · nộp 27/03/2019 · nhóm 12, 35
ASIABIKE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-09367 · nộp 27/03/2019 · nhóm 12, 35
VIET MY Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-09368 · nộp 27/03/2019 · nhóm 12, 35
ACTIVE Bị từ chối
đơn VN-4-2019-09369 · nộp 27/03/2019 · nhóm 12, 35
DKBIKE Bị từ chối
đơn VN-4-2019-09370 · nộp 27/03/2019 · nhóm 12, 35
OPEN Bị từ chối
đơn VN-4-2012-06251 · nộp 03/04/2012 · nhóm 6
SUMIKI Hết hạn
đơn VN-4-2008-10788 · nộp 22/05/2008 · nhóm 12
TUNGSHIN Hết hạn
đơn VN-4-2007-03767 · nộp 05/03/2007 · nhóm 6
SUMIKI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-02932 · nộp 22/03/2005 · nhóm 6
TUNGSHIN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-01477 · nộp 04/02/2005 · nhóm 6
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 13 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.