TOSHUMO
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2004-04685, ngày nộp 18/05/2004. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | TOSHUMO Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2004-04685 |
| Ngày nộp đơn | 18/05/2004 |
| Ngày công bố đơn | 27/09/2004 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Cơ sở Công Nông Thương 12 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 12 · Xe cộ, phụ tùng |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2004-04685).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
TOSHUMO Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2009-18825 · nhóm 21
TOSHUMO Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2007-25061 · nhóm 9
TOSHUMO Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2004-01628 · nhóm 7, 11, 35
TOSHUDO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-42972 · nhóm 12
TOSHUDO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-42971 · nhóm 12
TOSHUDO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-19237 · nhóm 35
TOSHUDO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-19238 · nhóm 35
TOSHUMI Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2008-21088 · nhóm 9
OSUMO Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-45965 · nhóm 3
TOSHIKO Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-37264 · nhóm 10, 28, 35
Nhãn khác của Cơ sở Công Nông Thương — 12 đơn
Nan Kang Hết hạn
đơn VN-4-2011-12779 · nộp 24/06/2011 · nhóm 12
NAN KANG Hết hạn
đơn VN-4-2004-12269 · nộp 08/11/2004 · nhóm 12
LEADER Hết hạn
đơn VN-4-1993-13914 · nộp 14/06/1993 · nhóm 12
CREDTAL Hết hạn
đơn VN-4-1993-13915 · nộp 14/06/1993 · nhóm 12
SUPEE Hết hạn
đơn VN-4-1993-13918 · nộp 14/06/1993 · nhóm 12
NIDDO, TIRE & TUBE Hết hạn
đơn VN-4-1993-12004 · nộp 20/03/1993 · nhóm 12
HFR HWA FONG TIRE Hết hạn
đơn VN-4-1992-06478 · nộp 14/03/1992 · nhóm 12
NAN KANG Hết hạn
đơn VN-4-1992-05817 · nộp 15/02/1992 · nhóm 12
HoaFong, HF Hết hạn
đơn VN-4-1991-05105 · nộp 21/10/1991 · nhóm 12
RK ROCKET Hết hạn
đơn VN-4-1991-05114 · nộp 21/10/1991 · nhóm 12
Công Nông Thương Hết hạn
đơn VN-4-1990-02634 · nộp 29/09/1990 · nhóm 12
Đang hiện 11 đơn mới nhất trong 12 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.