DAORYL
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2004-00824, ngày nộp 05/02/2004. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | DAORYL Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2004-00824 |
| Ngày nộp đơn | 05/02/2004 |
| Ngày công bố đơn | 25/11/2004 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | J. B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd. 7 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2004-00824).
Nhãn tương tự — 6 nhãn giống nhất
Darryl Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2008-14191 · nhóm 3
DAORYL-M Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2004-00825 · nhóm 5
DAFRIL Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2018-19759 · nhóm 5
KAODRYL Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2014-02519 · nhóm 5
DAFRIL Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2000-48740 · nhóm 5
ZORYL Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2006-18380 · nhóm 5
Nhãn khác của J. B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd. — 7 đơn
RANTAB Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-06568 · nộp 05/07/2004 · nhóm 5
DAORYL-M Bị từ chối
đơn VN-4-2004-00825 · nộp 05/02/2004 · nhóm 5
DAOMET Hết hạn
đơn VN-4-2004-00826 · nộp 05/02/2004 · nhóm 5
IFIXIME Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-02819 · nộp 22/04/2003 · nhóm 5
AMCARDIA-5 Hết hạn
đơn VN-4-2002-08136 · nộp 09/12/2002 · nhóm 5
OF Hết hạn
đơn VN-4-2002-00499 · nộp 28/01/2002 · nhóm 5
Đang hiện 6 đơn mới nhất trong 7 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.