YARDLEY
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-11642, ngày nộp 18/12/2003. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | YARDLEY Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-11642 |
| Ngày nộp đơn | 18/12/2003 |
| Ngày công bố đơn | 26/09/2005 |
| Số văn bằng | 4-0065711-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 12/08/2005 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Mulhens GmbH & Co. KG |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-11642).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Karley Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-22276 · nhóm 7, 9, 11
FARLEY Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-53124 · nhóm 2
MADLEY Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-09202 · nhóm 18, 35
HARLEY Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2017-20685 · nhóm 9, 14, 26
HARLEY Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2015-35263 · nhóm 36
HARLEY Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2009-26960 · nhóm 12, 18, 25
RADLEY Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2026-47067 · nhóm 18
Radley Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-09980 · nhóm 3
MARLEY Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-1993-16117 · nhóm 11
MARLEY Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2019-03181 · nhóm 25
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.