N1
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-09692, ngày nộp 24/10/2003. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | N1 Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-09692 |
| Ngày nộp đơn | 24/10/2003 |
| Ngày công bố đơn | 25/05/2004 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Sun Microsystems, lnc. |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 16 · Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì Nhóm 37 · Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Nhóm 41 · Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao Nhóm 42 · Khoa học, công nghệ, thiết kế, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-09692).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
n1 Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2004-04075 · nhóm 16, 37, 41
N1 Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-28585 · nhóm 29, 30, 32
N1 Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2005-10388 · nhóm 7
N.1 Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2025-59458 · nhóm 3
NN1 Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2019-19200 · nhóm 31
N 11 Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-01673 · nhóm 19, 35
N1 Z1 ZL NUL Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2022-45296 · nhóm 3
N1 PROTEIN Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2022-16292 · nhóm 5, 35
N NUEN MOTO N1-S Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2024-51383 · nhóm 12, 35
N1-MEALNUTS Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2023-24809 · nhóm 5, 29, 35
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.