SHELLKOTE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-08941, ngày nộp 29/09/2003. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | SHELLKOTE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-08941 |
| Ngày nộp đơn | 29/09/2003 |
| Ngày công bố đơn | 25/05/2004 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH sản xuất xây dựng và thương mại Cường Thịnh 14 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 19 · Vật liệu xây dựng không bằng kim loại |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-08941).
Nhãn tương tự — 9 nhãn giống nhất
SHELLKOTE Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-1995-24659 · nhóm 19
STEEL KOTE Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2010-12853 · nhóm 4
SHEENKOTE Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2016-05585 · nhóm 2
SHEENKOTE Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2014-07505 · nhóm 2
Shelllove Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-36851 · nhóm 5
Shield Kote Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2017-08439 · nhóm 35
Shieldkote Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2008-20315 · nhóm 1, 19
SHIELDKOTE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2005-14713 · nhóm 2
SEALKOTE Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2007-24667 · nhóm 2
Nhãn khác của Công ty TNHH sản xuất xây dựng và thương mại Cường Thịnh — 14 đơn
BINKER Hết hạn
đơn VN-4-2003-10663 · nộp 18/11/2003 · nhóm 2
INKER Hết hạn
đơn VN-4-2003-09894 · nộp 30/10/2003 · nhóm 2
BUNNINGS Bị từ chối
đơn VN-4-2003-08942 · nộp 29/09/2003 · nhóm 2
IKEA Bị từ chối
đơn VN-4-2003-08943 · nộp 29/09/2003 · nhóm 2
CAMELIA Hết hạn
đơn VN-4-2003-08307 · nộp 10/09/2003 · nhóm 2
CAMELLIA Hết hạn
đơn VN-4-2003-08308 · nộp 10/09/2003 · nhóm 2
MASTIC HIGH QUALITY CAMELLIA Hết hạn
đơn VN-4-2002-07045 · nộp 15/04/2003 · nhóm 19
CAMELLIA BEZT MASTIC HIGH QUALITY TECHNOLOGY OF GERMANY Hết hạn
đơn VN-4-2002-07422 · nộp 13/11/2002 · nhóm 19
CAMELLIA BEZT VIT MASTIC HIGH QUALITY TECHNOLOGY OF GERMANY Hết hạn
đơn VN-4-2002-07423 · nộp 13/11/2002 · nhóm 19
CAMELLIA HERO MASTIC HIGH QUALITY Hết hạn
đơn VN-4-2002-07316 · nộp 08/11/2002 · nhóm 19
CAMELLIA PAIN HIGH QUALITY TECHNOLOGY OF AUSTRALIA Hết hạn
đơn VN-4-2002-07209 · nộp 04/11/2002 · nhóm 2
PAINT HIGH QUALITY CAMELOPARD Hết hạn
đơn VN-4-2002-07069 · nộp 30/10/2002 · nhóm 2
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 14 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.