HảI ĐƯờNG
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-08400, ngày nộp 15/09/2003. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | HảI ĐƯờNG Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-08400 |
| Ngày nộp đơn | 15/09/2003 |
| Ngày công bố đơn | 25/05/2004 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH công nghệ ứng dụng công nghệ Quốc Tế |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 16 · Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-08400).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Hải Đường Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-1994-20413 · nhóm 30
HAI DUONG Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2025-24118 · nhóm 6
HAI DUONG Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2020-37009 · nhóm 29, 35
Hai Dương Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2015-27946 · nhóm 1
HaiDương Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2015-27947 · nhóm 1
HAI DUONG Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2006-10623 · nhóm 7, 9, 11
Hải Dương Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2002-08563 · nhóm 19
Hải Dương Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2017-26879 · nhóm 43
Hải Dương Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2009-05573 · nhóm 30
Hải Vương Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-10610 · nhóm 29, 31, 35
HAI DUONG Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2025-24118 · nhóm 6
HAI DUONG Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2020-37009 · nhóm 29, 35
Hai Dương Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2015-27946 · nhóm 1
HaiDương Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2015-27947 · nhóm 1
HAI DUONG Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2006-10623 · nhóm 7, 9, 11
Hải Dương Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2002-08563 · nhóm 19
Hải Dương Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2017-26879 · nhóm 43
Hải Dương Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2009-05573 · nhóm 30
Hải Vương Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-10610 · nhóm 29, 31, 35
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.